ordinary life insurance
A family reviews their ordinary life insurance policy with a financial advisor.
Định nghĩa
Bảo hiểm nhân thọ thông thường (danh từ):
Một loại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, trong đó người được bảo hiểm đóng một khoản phí bảo hiểm cố định hàng năm trong suốt cuộc đời của mình. Số tiền bảo hiểm được trả cho người thụ hưởng là một khoản tiền cố định khi người được bảo hiểm qua đời. Loại bảo hiểm này không có giá trị tích lũy hay đầu tư, chỉ đơn thuần bảo vệ rủi ro tử vong.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thông thường để đảm bảo gia đình anh ấy sẽ được an toàn về tài chính sau khi anh ấy qua đời.)
- (Phí bảo hiểm cho bảo hiểm nhân thọ thông thường không thay đổi hàng năm, bất kể tuổi của người được bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take out an ordinary life insurance policy": mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thông thường. (Cô ấy quyết định mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thông thường ở tuổi 30.)
- "ordinary life insurance vs. term life insurance": so sánh giữa bảo hiểm nhân thọ thông thường và bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn. (Không giống như bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn, bảo hiểm nhân thọ thông thường không có ngày hết hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Whole life insurance (bảo hiểm nhân thọ trọn đời): Một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế cho "ordinary life insurance", nhưng có thể bao gồm thêm giá trị tích lũy tiền mặt.
- Straight life insurance (bảo hiểm nhân thọ thuần túy): Một dạng bảo hiểm nhân thọ thông thường không có yếu tố đầu tư.
Từ đồng nghĩa
- Bảo hiểm nhân thọ trọn đời (whole life insurance): Nhấn mạnh tính chất bảo vệ suốt đời.
- Bảo hiểm nhân thọ cố định (fixed life insurance): Nhấn mạnh mức phí và số tiền bảo hiểm không đổi.
Các cụm từ liên quan
- Premium payment (thanh toán phí bảo hiểm): Hành động đóng phí bảo hiểm định kỳ. (Việc thanh toán phí bảo hiểm cho bảo hiểm nhân thọ thông thường được thực hiện hàng năm.)
- Death benefit (quyền lợi tử vong): Số tiền được trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời. (Quyền lợi tử vong của bảo hiểm nhân thọ thông thường là một khoản tiền cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "A safe bet" (một sự lựa chọn an toàn): Dùng để chỉ bảo hiểm nhân thọ thông thường như một phương án bảo vệ tài chính ổn định. (Đối với nhiều gia đình, bảo hiểm nhân thọ thông thường là một sự lựa chọn an toàn cho sự an toàn tài chính lâu dài.)